Bạn đang tìm hiểu về ngành Logistics để phục vụ công tác hoặc vận chuyển hàng hóa? Việc tìm hiểu và nắm được các thuật ngữ Anh – Việt thường được dùng trong ngành Logistics chắc chắn sẽ giúp ích rất nhiều cho bạn. Chúng ta sẽ dễ dàng trao đổi, đọc hiểu giấy tờ, tài liệu,.. hơn nhờ các thuật ngữ này.
Dưới đây, K33 Express & Logistics đã tổng hợp 50 thuật ngữ Anh – Việt trong ngành Logistics thường dùng, từ đó giúp việc tìm hiểu các thuật ngữ của các bạn trở nên dễ dàng hơn.
Thuật ngữ Anh – Việt trong ngành Logistics 1-10
Transhipment: chuyển tải
Consignment: lô hàng
Partial shipment: giao hàng từng phần
Airway: đường hàng không
Seaway: đường biển
Road: vận tải đường bộ
Endorsement: ký hậu
To order: giao hàng theo lệnh…
FCL (Full container load): hàng nguyên container
FTL (Full truck load): hàng giao nguyên xe tải
Thuật ngữ Anh Việt phổ biến trong ngành Logistics 11-20:
LTL (Less than truck load): hàng lẻ không đầy xe tải
LCL (Less than container load): hàng lẻ
Metric ton (MT): một tấn = 1000 kg
CY (Container Yard): bãi container
CFS (Container freight station): kho khai thác hàng lẻ
Freight collect: cước phí trả sau (thu tại cảng dỡ hàng)
Freight prepaid: cước phí trả trước
Freight as arranged: cước phí theo thỏa thuận
Gross weight: trọng lượng tổng ca bin
Lashing: chằng, buộc
Thuật ngữ Anh – Việt trong ngành Logistics 21-30
Volume: khối lượng hàng book
Shipping marks: ký mã hiệu
Open-top container (OT): container mở nóc
Verified Gross Mass weight (VGM): phiếu khai báo tổng trọng lượng hàng
Safety of Life at sea (SOLAS): Công ước về an toàn sinh mạng con người trên biển
Net weight: khối lượng tịnhOversize: quá khổ
Overweight: quá tảiIn transit: đang trong quá trình vận chuyển
MSDS: Bảng khai báo thành phần hóa chất.
Thuật ngữ Anh – Việt trong logistics 31-40
Estimated to Departure (ETD): thời gian dự kiến tàu chạy
Estimated to arrival (ETA): thời gian dự kiến tàu đến
Opmit: tàu không cập cảng
Roll: nhỡ tàu
Delay: trì trệ, chậm so với lịch
Shipment terms: điều khoản giao hàng
Free hand: hàng từ khách hàng trực tiếp
Departure date: ngày khởi hành
Frequency: tần suất số chuyến/tuần
Shipping Lines: hãng tàu
Thuật ngữ Anh – Việt trong Logistics thường dùng 41-50
Container: thùng chứa hàng
Cost: chi phíRisk: rủi ro
Freighter: máy bay chở hàng
Express airplane: máy bay chuyển phát nhanh
Seaport: cảng biển
Airport: sân bay
Handle: làm hàng
Airlines: hãng máy bay
Flight No: số chuyến bay
Voyage No: số chuyến tàu
Các thuật ngữ Anh – Việt trên thường gặp phải khi bạn làm việc với giấy tờ, thủ tục nhận gửi hàng và trong giao tiếp với nhân viên của các hãng vận chuyển. Đặc biệt chúng rất cần thiết với các nhân viên chứng từ xuất nhập khẩu hoặc Logistics (CS).


